Trò biến không thành có của lãnh đạo Việt Nam và những lỗ hổng kiểm soát quyền lực?

Tại phiên tòa xét xử đại án liên quan đến Bộ Y tế, công luận lại một lần nữa chứng kiến một màn “lội ngược dòng” hy hữu. Khi cựu Bộ trưởng Y tế Nguyễn Thị Kim Tiến thực hiện nghĩa vụ và nộp khắc phục hậu quả với tổng số tiền lên tới hơn 109 tỷ VND, tương đương 4,1 triệu USD. 

Các con số này lập tức đặt ra một phép tính đơn giản và câu hỏi: với mức lương cơ bản của một Bộ trưởng khoảng 25 triệu đồng/1 tháng, một cán bộ phải mất gần 300 năm “không ăn” không tiêu mới tích góp đủ số tiền 109 tỷ nói trên.

Khoảng cách xa vời vợi giữa mức thu nhập chính thức và khả năng tài chính “khủng” trên thực tế khi hầu tòa từ lâu nay đã trở thành một hiện tượng phổ biến trong các đại án tham nhũng tại Việt Nam. 

Tuy nhiên, những lời giải thích thường thấy khi cho rằng: đây là “tài sản tích lũy từ đại gia đình”, hoặc “thu nhập từ hoạt động buôn chổi đót”, hay “ tiền tiết kiệm cả đời” càng phơi bày tính phi lý trong các hồ sơ tố tụng. 

Trong khi, trong các vụ án này, các cơ quan chức năng xác định đã có rất nhiều những cuộc gặp gỡ và sự tạo điều kiện quá mức cho doanh nghiệp trúng thầu tại hầu hết các dự án trọng điểm. 

Khi quyền lực công bị đem ra trao đổi, cái giá phải trả không chỉ là hàng nghìn tỷ đồng ngân sách thất thoát, mà còn là những bệnh viện chậm tiến độ, công năng bị lãng phí và quyền lợi của hàng triệu người bệnh bị xâm hại.

Điều đáng nói hơn, đó là cơ chế “tự nguyện khắc phục hậu quả” do tham nhũng gây ra đang dần bị biến tướng thành một lợi thế tố tụng dành cho những lãnh đạo có quyền lực và tiền bạc dung dưỡng. 

Cho dù, pháp luật quy định việc bồi thường thiệt hại là tình tiết giảm nhẹ khi lượng hình. Tuy nhiên, khi một khoản tiền khổng lồ có thể quá dễ dàng huy động để đổi lấy sự khoan hồng, đã khiến công luận không khỏi hoài nghi về tính bình đẳng của công lý. 

Công luận đặt câu hỏi, liệu việc nộp lại tiền như hiện nay có đang trở thành một “chiếc phao cứu sinh” giúp cho các lãnh đạo cấp cao vi phạm pháp luật được giảm nhẹ trách nhiệm hình sự đối với những thiệt hại vô cùng lớn do họ đã gây ra?

Thực tế đó cho thấy một khoảng trống lớn trong tư duy quản trị nhà nước, bởi việc nộp tiền khắc phục hậu quả chỉ giải quyết phần ngọn – nghĩa là thu hồi khoản tiền đã bị làm thất thoát nhưng hoàn toàn không làm giảm bớt tính chất nguy hiểm của hành vi tham nhũng. 

Nếu một lãnh đạo cấp cao có thể yên tâm rằng mình có đủ tiềm lực tài chính để sẵn sàng “sửa sai”, thì tính răn đe của pháp luật sẽ bị suy giảm một cách nghiêm trọng. Điều đó sẽ khiến ranh giới giữa sự ăn ăn hối cải thực sự trở nên vô cùng mong manh.

Chưa hết, nghịch lý lớn nhất nằm ở khâu quản lý và kê khai tài sản. Tại sao một hệ thống giám sát của Đảng CSVN với đầy đủ các quy định kê khai tài sản hàng năm lại chỉ có thể phát hiện ra những khối tài sản bất minh sau khi vụ án đã được tòa tuyên án? 

Điều này phản ánh cơ chế kiểm soát quyền lực và minh bạch tài sản cán bộ vẫn còn nhiều lỗ hổng. Việc kê khai tài sản hiện nay vẫn mang tính hình thức, thiếu cơ chế xác minh độc lập và chưa phải là công cụ kiểm soát.

Sự minh bạch không thể chỉ tồn tại trên các văn bản nghị quyết, mà phải được đo lường bằng hiệu quả kiểm soát tài sản của các lãnh đạo trong thực tế.

Tham nhũng không thể bị đẩy lùi chỉ bằng những bản án khắc phục hậu quả muộn màng hay việc các lãnh đạo tự nguyện nộp lại những đồng tiền “ăn cắp” tại tòa. 

Công luận thấy rằng, khắc phục hậu quả là nghĩa vụ bắt buộc để thu hồi tài sản cho nhà nước, song tuyệt đối không thể trở thành một công cụ trao đổi sự khoan hồng một cách hợp pháp. 

Chỉ khi quyền lực được đặt dưới cơ chế kiểm soát và giải trình sòng phẳng một cách minh bạch, thì trò hề “biến không thành có” mới không còn đất sống.

Trà My – Thoibao.de